Cách viết chữ 逑 (qiú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: collect, to match · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逑 |
|---|---|
| Pinyin | qiú |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9011 |
Nghĩa tiếng Anh
- collect
- to match
Nghĩa: collect, to match · 10 nét
| Chữ Hán | 逑 |
|---|---|
| Pinyin | qiú |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9011 |