Cách viết chữ 歰 (sè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: archaic variant of 澀|涩[se4] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 歰 |
|---|---|
| Pinyin | sè |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6B70 |
Nghĩa tiếng Anh
- archaic variant of 澀|涩[se4]
Nghĩa: archaic variant of 澀|涩[se4] · 14 nét
| Chữ Hán | 歰 |
|---|---|
| Pinyin | sè |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6B70 |