Cách viết chữ 筲 (shāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pot-scrubbing brush made of bamboo strips, basket (container) for chopsticks, variant of 筲[shao1] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筲 |
|---|---|
| Pinyin | shāo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7B72 |
Nghĩa tiếng Anh
- pot-scrubbing brush made of bamboo strips
- basket (container) for chopsticks
- variant of 筲[shao1]
- basket
- bucket