Cách viết chữ 襫 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 襏襫|袯襫[bo2 shi4] · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 襫 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+896B |
Nghĩa tiếng Anh
- see 襏襫|袯襫[bo2 shi4]
Nghĩa: see 襏襫|袯襫[bo2 shi4] · 20 nét
| Chữ Hán | 襫 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+896B |