Cách viết chữ 榫 (sǔn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tenon (cabinetmaking) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 榫 |
|---|---|
| Pinyin | sǔn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+69AB |
Nghĩa tiếng Anh
- tenon (cabinetmaking)
Nghĩa: tenon (cabinetmaking) · 14 nét
| Chữ Hán | 榫 |
|---|---|
| Pinyin | sǔn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+69AB |