Cách viết chữ 褟 (tā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: inner shirt, to sew onto clothing, see also 禢[Ta4] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 褟 |
|---|---|
| Pinyin | tā |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+891F |
Nghĩa tiếng Anh
- inner shirt
- to sew onto clothing
- see also 禢[Ta4]
Nghĩa: inner shirt, to sew onto clothing, see also 禢[Ta4] · 15 nét
| Chữ Hán | 褟 |
|---|---|
| Pinyin | tā |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+891F |