Cách viết chữ 褪 (tuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to take off (clothes), to shed feathers, (of color) to fade · 14 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 褪
Luyện viết chữ 褪 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 褪 |
|---|
| Pinyin | tuì (cũng đọc: tùn) |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Unicode | U+892A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to take off (clothes)
- to shed feathers
- (of color) to fade
- to discolor
- to slip out of sth
- to hide sth in one's sleeve
Từ chứa chữ 褪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 褪色 | tuì sè | to fade (of colors); also pr. [tui4 shai3] |
Chữ Hán khác
- 襢 tǎn
- 討 tǎo
- 託 tuō
- 誊 téng
- 談 tán
- 謄 téng
- 譚 tán
- 讨 tǎo
- 讬 tuō
- 调 tiáo
- 谈 tán
- 谭 tán
Tự viết chữ 褪 →