Cách viết chữ 谭 (tán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Tan, variant of 談|谈[tan2] · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谭
Thứ tự nét từng bước của chữ 谭

Luyện viết chữ 谭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谭
Pinyintán
Số nét14
UnicodeU+8C2D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谭 →