Cách viết chữ 跆 (tái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to trample, to kick · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 跆 |
|---|---|
| Pinyin | tái |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8DC6 |
Nghĩa tiếng Anh
- to trample, to kick
Nghĩa: to trample, to kick · 12 nét
| Chữ Hán | 跆 |
|---|---|
| Pinyin | tái |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8DC6 |