Cách viết chữ 蹄 (tí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hoof, pig's trotters, variant of 蹄[ti2] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹄 |
|---|---|
| Pinyin | tí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8E44 |
Nghĩa tiếng Anh
- hoof
- pig's trotters
- variant of 蹄[ti2]
Nghĩa: hoof, pig's trotters, variant of 蹄[ti2] · 16 nét
| Chữ Hán | 蹄 |
|---|---|
| Pinyin | tí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8E44 |