Cách viết chữ 遢 (tā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: meaningless bound form used only in 邋遢[la1 ta5], Taiwan pr. [ta4] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 遢 |
|---|---|
| Pinyin | tā |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9062 |
Nghĩa tiếng Anh
- meaningless bound form used only in 邋遢[la1 ta5]
- Taiwan pr. [ta4]