Cách viết chữ 邰 (tái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Tai, name of a feudal state · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邰 |
|---|---|
| Pinyin | tái |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+90B0 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Tai
- name of a feudal state
Nghĩa: surname Tai, name of a feudal state · 7 nét
| Chữ Hán | 邰 |
|---|---|
| Pinyin | tái |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+90B0 |