Cách viết chữ 酞 (tài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: phthalein (chemistry) · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 酞
Thứ tự nét từng bước của chữ 酞

Luyện viết chữ 酞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酞
Pinyintài
Số nét11
UnicodeU+915E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酞 →