Cách viết chữ 鉄 (tiě) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 鐵|铁[tie3], old variant of 紩[zhi4] · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鉄
Thứ tự nét từng bước của chữ 鉄

Luyện viết chữ 鉄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鉄
Pinyintiě (cũng đọc: zhì)
Số nét13
UnicodeU+9244

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鉄 →