Cách viết chữ 钛 (tài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: titanium (chemistry) · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钛 |
|---|---|
| Pinyin | tài |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+949B |
Nghĩa tiếng Anh
- titanium (chemistry)
Nghĩa: titanium (chemistry) · 9 nét
| Chữ Hán | 钛 |
|---|---|
| Pinyin | tài |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+949B |