Cách viết chữ 锑 (tī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: antimony (chemistry) · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 锑
Thứ tự nét từng bước của chữ 锑

Luyện viết chữ 锑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锑
Pinyintī
Số nét12
UnicodeU+9511

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锑 →