Cách viết chữ 霆 (tíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clap of thunder · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 霆
Thứ tự nét từng bước của chữ 霆

Luyện viết chữ 霆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán霆
Pinyintíng
Số nét14
UnicodeU+9706

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 霆 →