Cách viết chữ 餮 (tiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gluttonous, see 饕餮[tao1 tie4], zoomorphic mask motif · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 餮 |
|---|---|
| Pinyin | tiè |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+992E |
Nghĩa tiếng Anh
- gluttonous
- see 饕餮[tao1 tie4], zoomorphic mask motif
Nghĩa: gluttonous, see 饕餮[tao1 tie4], zoomorphic mask motif · 18 nét
| Chữ Hán | 餮 |
|---|---|
| Pinyin | tiè |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+992E |