Cách viết chữ 髫 (tiáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (literary) hair hanging down in front (children's hairstyle) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 髫 |
|---|---|
| Pinyin | tiáo |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9AEB |
Nghĩa tiếng Anh
- (literary) hair hanging down in front (children's hairstyle)