Cách viết chữ 饕 (tāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gluttonous, see 饕餮[tao1 tie4], zoomorphic mask motif · 22 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 饕 |
|---|---|
| Pinyin | tāo |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+9955 |
Nghĩa tiếng Anh
- gluttonous
- see 饕餮[tao1 tie4], zoomorphic mask motif
Nghĩa: gluttonous, see 饕餮[tao1 tie4], zoomorphic mask motif · 22 nét
| Chữ Hán | 饕 |
|---|---|
| Pinyin | tāo |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+9955 |