Cách viết chữ 驼 (tuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hump or hunchbacked, camel, variant of 駝|驼[tuo2] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 驼 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+9A7C |
Nghĩa tiếng Anh
- hump or hunchbacked
- camel
- variant of 駝|驼[tuo2]
Nghĩa: hump or hunchbacked, camel, variant of 駝|驼[tuo2] · 8 nét
| Chữ Hán | 驼 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+9A7C |