Cách viết chữ 韬 (tāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bow case or scabbard, to hide, military strategy · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 韬 |
|---|---|
| Pinyin | tāo |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+97EC |
Nghĩa tiếng Anh
- bow case or scabbard
- to hide
- military strategy
Nghĩa: bow case or scabbard, to hide, military strategy · 14 nét
| Chữ Hán | 韬 |
|---|---|
| Pinyin | tāo |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+97EC |