Cách viết chữ 镡 (tán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Tan, guard (on a sword handle), pommel (on a sword handle) · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 镡
Thứ tự nét từng bước của chữ 镡

Luyện viết chữ 镡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán镡
Pinyintán (cũng đọc: xín)
Số nét17
UnicodeU+9561

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 镡 →