Cách viết chữ 陀 (tuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (phonetic), declivity, steep bank · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 陀 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+9640 |
Nghĩa tiếng Anh
- (phonetic)
- declivity
- steep bank
Nghĩa: (phonetic), declivity, steep bank · 7 nét
| Chữ Hán | 陀 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+9640 |