Cách viết chữ 铤 (tǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ingot, big arrow, walk fast · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铤 |
|---|---|
| Pinyin | tǐng (cũng đọc: dìng) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94E4 |
Nghĩa tiếng Anh
- ingot
- big arrow
- walk fast
Nghĩa: ingot, big arrow, walk fast · 11 nét
| Chữ Hán | 铤 |
|---|---|
| Pinyin | tǐng (cũng đọc: dìng) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94E4 |