Cách viết chữ 铽 (tè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: terbium (chemistry) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铽 |
|---|---|
| Pinyin | tè |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+94FD |
Nghĩa tiếng Anh
- terbium (chemistry)
Nghĩa: terbium (chemistry) · 12 nét
| Chữ Hán | 铽 |
|---|---|
| Pinyin | tè |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+94FD |