Cách viết chữ 铊 (tā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thallium (chemistry) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铊
Thứ tự nét từng bước của chữ 铊

Luyện viết chữ 铊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铊
Pinyintā
Số nét10
UnicodeU+94CA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铊 →