Cách viết chữ 銅 (tóng) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 銅
Thứ tự nét từng bước của chữ 銅

Luyện viết chữ 銅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán銅
Pinyintóng
Số nét14
UnicodeU+9285

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 銅 →