Cách viết chữ 钍 (tǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thorium (chemistry) · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 钍
Thứ tự nét từng bước của chữ 钍

Luyện viết chữ 钍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钍
Pinyintǔ
Số nét8
UnicodeU+948D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钍 →