Cách viết chữ 鐵 (tiě) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 21 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鐵
Thứ tự nét từng bước của chữ 鐵

Luyện viết chữ 鐵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鐵
Pinyintiě
Số nét21
UnicodeU+9435

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鐵 →