Cách viết chữ 醍 (tí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: essential oil of butter · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 醍 |
|---|---|
| Pinyin | tí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+918D |
Nghĩa tiếng Anh
- essential oil of butter
Nghĩa: essential oil of butter · 16 nét
| Chữ Hán | 醍 |
|---|---|
| Pinyin | tí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+918D |