AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鈦 (tài) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鈦
Luyện viết chữ 鈦 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鈦
Pinyin
tài
Số nét
12
Unicode
U+9226
Chữ Hán khác
鉄
tiě
銅
tóng
鋌
tǐng
鐵
tiě
钍
tǔ
钛
tài
钭
tǒu
钽
tǎn
铁
tiě
铊
tā
铜
tóng
铤
tǐng
Tự viết chữ 鈦 →