Cách viết chữ 醣 (táng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: carbohydrate, old variant of 糖[tang2] · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 醣
Thứ tự nét từng bước của chữ 醣

Luyện viết chữ 醣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán醣
Pinyintáng
Số nét17
UnicodeU+91A3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 醣 →