Cách viết chữ 酡 (tuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flushed (from drinking) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 酡 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9161 |
Nghĩa tiếng Anh
- flushed (from drinking)
Nghĩa: flushed (from drinking) · 12 nét
| Chữ Hán | 酡 |
|---|---|
| Pinyin | tuó |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9161 |