Cách viết chữ 蹚 (tāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wade, to trample · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹚 |
|---|---|
| Pinyin | tāng |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+8E5A |
Nghĩa tiếng Anh
- to wade
- to trample
Nghĩa: to wade, to trample · 18 nét
| Chữ Hán | 蹚 |
|---|---|
| Pinyin | tāng |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+8E5A |