Cách viết chữ 趿 (tā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 趿拉[ta1 la5] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 趿
Thứ tự nét từng bước của chữ 趿

Luyện viết chữ 趿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán趿
Pinyintā
Số nét10
UnicodeU+8DBF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 趿 →