Cách viết chữ 討 (tǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 討
Thứ tự nét từng bước của chữ 討

Luyện viết chữ 討 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán討
Pinyintǎo
Số nét10
UnicodeU+8A0E

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 討 →