Cách viết chữ 誊 (téng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to transcribe, to copy out, (free word) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 誊 |
|---|---|
| Pinyin | téng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8A8A |
Nghĩa tiếng Anh
- to transcribe
- to copy out
- (free word)
Nghĩa: to transcribe, to copy out, (free word) · 13 nét
| Chữ Hán | 誊 |
|---|---|
| Pinyin | téng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8A8A |