Cách viết chữ 搪 (táng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to keep out, to hold off, to ward off · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 搪 |
|---|---|
| Pinyin | táng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+642A |
Nghĩa tiếng Anh
- to keep out
- to hold off
- to ward off
- to evade
- to spread
- to coat
Từ chứa chữ 搪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 搪瓷 | táng cí | enamel |
| 搪塞 | táng sè | to muddle through; to fob sb off |