Cách viết chữ 擡 (tái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 抬[tai2] · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 擡
Thứ tự nét từng bước của chữ 擡

Luyện viết chữ 擡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán擡
Pinyintái
Số nét17
UnicodeU+64E1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 擡 →