Cách viết chữ 桐 (tóng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tree name (variously Paulownia, Firmiana or Aleurites) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 桐
Thứ tự nét từng bước của chữ 桐

Luyện viết chữ 桐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán桐
Pinyintóng
Số nét10
UnicodeU+6850

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 桐 →