Cách viết chữ 棠 (táng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cherry-apple · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 棠 |
|---|---|
| Pinyin | táng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+68E0 |
Nghĩa tiếng Anh
- cherry-apple
Nghĩa: cherry-apple · 12 nét
| Chữ Hán | 棠 |
|---|---|
| Pinyin | táng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+68E0 |