Cách viết chữ 汀 (tīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sandbar, shoal, sandbank · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 汀 |
|---|---|
| Pinyin | tīng |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+6C40 |
Nghĩa tiếng Anh
- sandbar
- shoal
- sandbank
Nghĩa: sandbar, shoal, sandbank · 5 nét
| Chữ Hán | 汀 |
|---|---|
| Pinyin | tīng |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+6C40 |