Cách viết chữ 沱 (tuó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tearful, to branch (of river) · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 沱
Thứ tự nét từng bước của chữ 沱

Luyện viết chữ 沱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沱
Pinyintuó
Số nét8
UnicodeU+6CB1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沱 →