Cách viết chữ 溏 (táng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: noncoagulative, pond · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 溏 |
|---|---|
| Pinyin | táng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6E8F |
Nghĩa tiếng Anh
- noncoagulative
- pond
Nghĩa: noncoagulative, pond · 13 nét
| Chữ Hán | 溏 |
|---|---|
| Pinyin | táng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6E8F |