Cách viết chữ 烃 (tīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hydrocarbon · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 烃
Thứ tự nét từng bước của chữ 烃

Luyện viết chữ 烃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán烃
Pinyintīng
Số nét9
UnicodeU+70C3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 烃 →