Cách viết chữ 牠 (tā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: it (used for animals) · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 牠
Thứ tự nét từng bước của chữ 牠

Luyện viết chữ 牠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán牠
Pinyintā
Số nét7
UnicodeU+7260

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 牠 →