Cách viết chữ 畑 (tián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: used in Japanese names with phonetic value hatake, bata etc, dry field (i.e. not paddy field) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 畑
Thứ tự nét từng bước của chữ 畑

Luyện viết chữ 畑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán畑
Pinyintián
Số nét9
UnicodeU+7551

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 畑 →