Cách viết chữ 砼 (tóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: concrete (混凝土) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 砼 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+783C |
Nghĩa tiếng Anh
- concrete (混凝土)
Nghĩa: concrete (混凝土) · 10 nét
| Chữ Hán | 砼 |
|---|---|
| Pinyin | tóng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+783C |