Cách viết chữ 窕 (tiǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: quiet and secluded, gentle, graceful, and elegant · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 窕
Thứ tự nét từng bước của chữ 窕

Luyện viết chữ 窕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán窕
Pinyintiǎo
Số nét11
UnicodeU+7A95

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 窕 →